halimodendron argenteum

halimodendron argenteum

A gardener carefully prunes a halimodendron argenteum in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Halimodendron argenteum tên khoa học của một loại cây bụi gai, thuộc họ Đậu (Fabaceae), mọcvùng đồng bằng muối Caspi Siberia. Loài cây này đặc điểm nổi bật tán non màu bạc mượt, phủ lông mịn, hoa màu hồng pha tím nhạt, mùi thơm nhẹ. Đây một loài thực vật đặc hữu của các vùng đất mặn khô cằn.

dụ sử dụng
  • (Halimodendron argenteum một loại cây bụi gai mọc tốt trên đất mặn.)
  • (Tán bạc của Halimodendron argenteum khiến trở thành cây cảnh phổ biến trong các khu vườn khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Halimodendron argenteum" thường được dùng để chỉ loài cây tiên phong trong việc cải tạo đất mặn, rễ của khả năng cố định đạm chịu mặn tốt.
  • Trong cảnh quan: Loài cây này được trồng làm hàng rào hoặc điểm nhấn trong các khu vườn khí hậu khô hạn, nhờ vẻ đẹp của bạc hoa thơm.
Biến thể từ gần giống
  • Halimodendron (danh từ): Chi thực vật duy nhất trong họ Đậu, bao gồm loài Halimodendron argenteum.
  • Cây bụi gai (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây gai thân gỗ nhỏ, như Halimodendron argenteum.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bạc (danh từ): Tên gọi thông thường dựa trên đặc điểm màu bạc của loài cây này.
  • Cây muối Caspi (danh từ): Tên gọi địa phương chỉ loài cây mọcvùng đồng bằng muối Caspi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Halimodendron argenteum".